1. Giới thiệu sản phẩm
Máy đo huyết áp bắp tay Microlife B3 AFIB ứng dụng các công nghệ hiện đại và tiên tiến trong đo huyết áp và nhịp tim không xâm nhập thế hệ mới:
- Công nghệ Gentle+ giúp máy đo huyết áp Microlife đo huyết áp thoải mái, dễ chịu, nhanh hơn và chính xác hơn.
- Công nghệ PAD - là công nghệ độc quyền chỉ có ở sản phẩm Microlife giúp cảnh báo phát hiện rối loạn nhịp tim trong quá trình đo.
- Công nghệ AFIBsens cho kết quả cảnh báo có xuất hiện rung nhĩ (AF) trong quá trình đo giúp hỗ trợ phát hiện sớm rung nhĩ, từ đó giúp ngăn ngừa được biến chứng đột quỵ. Xin lưu ý, thiết bị không sử dụng cho mục đích chẩn đoán hay tầm soát các rối loạn.
- Công nghệ SmartMAM đo 2 lần cho ra kết quả trung bình sẽ đáng tin cậy hơn so với kết quả đo riêng lẻ.
Máy đo huyết áp Microlife B3 AFIB Advanced có thao tác sử dụng đơn giản, màn hình hiển thị kết quả rõ ràng dễ hiểu, bộ nhớ lưu trữ tự động lưu kết quả của 99 lần đo gần nhất. Máy đo huyết áp B3 AFIB đã được kiểm chứng lâm sàng với cả các đối tượng cao huyết áp, huyết áp thấp, đái tháo đường, thai phụ, tiền sản giật, xơ vữa động mạch, bệnh thận thời kỳ cuối, béo phì và người cao tuổi.
2. Hướng dẫn sử dụng
Các bước để có kết quả đo huyết áp đáng tin cậy
- Tránh hoạt động, ăn uống hoặc hút thuốc ngay trước khi đo.
- Ngồi tựa lưng thư giãn trong ít nhất 5 phút trước khi đa, hai bàn chân đặt thoải mái trên sàn nhà và không bắt chéo chân.
- Luôn đo ở cùng một cánh tay (thông thường là tay bên trái).
- Trong lần đo đầu tiên, bạn nên đo cả hai bên tay. Bên tay nào cho kết quả cao hơn sẽ được chọn đó trong các lần sau.
- Thiết lập thời gian
- Sau khi pin mới được lắp đúng, số năm sẽ nhấp nháy trên màn hình. Bạn có thể chỉnh năm bằng cách nhấn nút M. Để xác nhận và chuyển sang chỉnh tháng, nhấn nút MAM.
- Nhấn nút M để chỉnh tháng. Nhấn nút MAM để xác nhận và chuyển sang chỉnh ngày.
- Thực hiện theo các hướng dẫn ở trên để thiết lập ngày, giờ và phút.
- Khi bạn cài đặt phút xong và nhấn nút MAM, ngày tháng và giờ phút được thiết lập và thời gian được hiển thị trên màn hình.
- Nếu bạn muốn thay đổi thời gian, nhấn và giữ nút MAM khoảng 3 giây đến khi số hiệu năm nhấp nháy. Khi đó làm theo các bước ở trên để chỉnh lại thời gian.
- Chọn chế độ đo thông thường hay chế độ MAM
Trước mỗi lần đo, hãy chọn giữa chế độ đo thông thường (một lần bơm xả) hoặc chế độ MAM (tự động bơm xã 2 lần). Trong chế độ MAM, 2 lần đo được tự động thực hiện liên tiếp nhau, sau đó kết quả sẽ được máy phân tích và hiển thị. Vì huyết áp luôn dao động, nên kết quả đo bằng cách này đáng tin cậy hơn kết quả đơn lẻ.
- Để đo ở chế độ MAM, nhấn và giữ nút MAM đến khi ký hiệu MAM 15 xuất hiện trên màn hình. Để chuyển về chế độ đo thường (1 lần đo), nhấn giữ nút MAM lần nữa, đến khi ký hiệu MAM mất đi.
- Ở góc dưới bên phải màn hình có các số 1 hoặc 2 để chỉ quá trình nào trong 2 quá trình đo đang được tiến hành.
- Có một khoảng nghỉ 15 giây giữa các lần đo. Trên màn hình sẽ hiển thị thời gian đếm lùi cho lần đo kế tiếp.
- Giá trị huyết áp của mỗi lần đo sẽ không được hiển thị. Kết quả chỉ được hiển thị khi các lần đo hoàn tất.
- Không tháo túi hơi trong suốt quá trình đo.
- Nếu một trong các lần đo có vấn đề, thiết bị sẽ tự động thực hiện thêm một lần đo nữa.
- Hướng dẫn quấn túi hơi:
- Loại bỏ các phần trang phục, trang sức bó sát từ bắp tay trở đi. Để tránh sự co thắt, tay áo sơ mi không nên được cuộn lại mà phải kéo phẳng ra, như vậy mới không ảnh hưởng đến túi hơi.
- Luôn đảm bảo bạn sử dụng túi hơi đúng kích thước (có in trên túi hơi).
- Lắp túi hơi vừa khít với bắp tay, nhưng không quá chặt.
- Hãy chắc chắn rằng túi hơi được đặt 2cm phía trên khuỷu tay.
- Dấu chỉ động mạch trên túi hơi (thanh dài 3cm) phải nằm ngay trên động mạch trên bắp tay, chạy dọc theo bên trong cánh tay.
- Tạo tư thế thoải mái cho cánh tay.
- Chắc chắn rằng túi hơi ở ngang độ cao với tim của bạn.
Tiến hành đo huyết áp
Bước 1: Nhấn nút ON/OFF để bắt đầu đo.
Bước 2: Túi hơi bây giờ sẽ tự động bơm lên. Hãy thư giãn, không cử động và không căng thẳng cơ bắp cánh tay kết quả đo được hiển thị. Thở bình thường và không nói chuyện.
Bước 3: Khi đạt được áp suất thích hợp, quá trình bơm dừng lại và áp suất giảm dần. Nếu áp suất cần thiết không đạt được, thiết bị sẽ tự động bơm thêm không khí vào túi hơi. Trong suốt quá trình đo, biểu tượng nhịp tim nhấp nháy trên màn hình.
Bước 4: Kết quả đo được hiển thị. Khi thiết bị đã đo xong, tháo túi hơi ra khỏi cánh tay.
Bước 5: Tắt máy. (Máy sẽ tự động tắt sau khoảng 1 phút không có thao tác).
- Bạn có thể dùng đo bất cứ lúc nào bằng cách nhấn nút ON/OFF (ví dụ khi bạn thấy khó chịu vì áp suất túi hơi).
- Thiết bị này đã được đặc biệt kiểm nghiệm cho người đang mang thai và tiền sản giật. Khi phát hiện kết quả đo cao bất thường trong thai kỳ, bạn nên thực hiện đo lại (sau khoảng 1 giờ). Nếu kết quả vẫn ở mức cao, hay tham khảo ý kiến của bác sĩ tim mạch hoặc bác sĩ sản khoa của bạn.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng tại đây.
3. Hướng dẫn đọc kết quả đo
- Hướng dẫn đọc kết quả đo
Kết quả đo sẽ được hiển thị trên màn hình LCD bao gồm:
- Huyết áp tâm thu ở vị trí SYS, đơn vị đo mmHg.
- Huyết áp tâm trương ở vị trí DIA, đơn vị đo mmHg.
- Nhịp tim ở vị trí PUL, đơn vị đo nhịp/phút.

Lưu ý về kết quả đo:
- Kết quả đo bởi thiết bị chỉ mang tính chất tham khảo. Nó không thay thế cho sự tư vấn của bác sĩ, đặc biệt là khi không phù hợp với triệu chứng của bệnh nhân. Không nên chỉ phụ thuộc vào kết quả đo, luôn theo dõi các triệu chứng khác và mô tả bệnh của bệnh nhân. Gọi xe cứu thương hoặc bác sĩ nếu thấy cần.
- Giá trị huyết áp cao kéo dài có thể gây tổn hại cho sức khỏe của bạn và cần được điều trị bởi bác sĩ chuyên môn.
- Luôn trao đổi với bác sĩ về kết quả đo của bạn và thông báo cho bác sĩ biết nếu bạn nhận ra bất cứ điều gì bất thường hoặc cảm thấy bất an. Không bao giờ chỉ dựa vào kết quả của một lần đo duy nhất để đánh giá về huyết áp.
- Trong mọi trường hợp, KHÔNG tự ý thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào mà bác sĩ đã chỉ định.
- Độ lệch giữa các lần đo của bác sĩ tại phòng khám và khi tự đo là hoàn toàn bình thường, bởi vì điều kiện đo trong hai trường hợp là không giống nhau.
Biểu tượng cảnh báo nhịp tim không đều sẽ xuất hiện cảnh báo tình trạng bất thường nhịp tim trong quá trình đo huyết áp.
Biểu tượng cảnh báo Afib sẽ hiển thị trong trường hợp phát hiện nhịp tim không đều và có thể gợi ý khả năng bị Afib với độ nhạy 95,5% và độ đặc hiệu 93,8%. Trong trường hợp Rung nhĩ nếu được điều trị đầy đủ có thể giảm 68% nguy cơ đột quỵ.
Lưu ý về biểu tượng cảnh báo:
- Chức năng nhịp tim không đều phát hiện những bất thường ở sóng mạch trong một lần đo. Chức năng chỉ báo Afib gợi ý khả năng bị Afib.
- Ngay cả khi biểu tượng Afib không hiện lên thì vẫn có khả năng bị rung nhĩ.
- Afib có thể không diễn ra vào các lần đo huyết áp cụ thể, vậy nên khi bạn có chẩn đoán Afib nhưng biểu tượng cảnh báo vẫn không hiện lên.
- Afib và nhịp tim không đều có thể ảnh hưởng đến việc đo huyết áp và làm cho bạn khó thu được kết quả đo chính xác. Bạn có thể cần lặp đi lặp lại quá trình đo mới khắc phục được những biến động.
- Sự sai khác giữa các kết quả đo
- Huyết áp giữa tay phải và tay trái có thể khác nhau và vì thế kết quả đo huyết áp tay phải và tay trái cũng khác nhau, trong một số trường hợp nếu có sự chênh lệch HA giữa hai cánh tay > 10 mmHg thì nên lấy kết quả ở cánh tay có trị số HA cao hơn.
- Trị số huyết áp sẽ luôn thay đổi tùy thuộc vào các thời điểm cũng như hoạt động trong ngày, nên đo huyết áp vào một thời điểm nhất định trong ngày với cùng một máy đo. Trong một vài trường hợp cần theo dõi sự chênh lệch ngày-đêm của huyết áp, thời điểm đo huyết áp buổi sáng và buổi tối cũng nên được thực hiện vào cùng một khoảng thời gian.
- Hướng dẫn xem lại kết quả đo
Thiết bị tự động lưu kết quả của 99 lần đo gần nhất.
Khi thiết bị đang tắt, nhấn nút M. Màn hình sẽ hiển thị ký hiệu «M» và «A», đó là giá trị đo trung bình của các lần đo lưu trong bộ nhớ. Tiếp tục nhấn nút M để xem lại các giá trị đo cũ hơn.
Nếu bạn chắc chắn muốn xóa tất cả bộ nhớ đã lưu, nhấn và giữ nút M (thiết bị phải đang tắt) đến khi ký hiệu «CL ALL» xuất hiện rồi thả ra. Bạn không thể xóa từng giá trị đo riêng lẻ.
4. Thông số kỹ thuật
|
Điều kiện vận hành
|
10 - 40°C/50 - 104°F (15 - 90% độ ẩm tương đối)
|
|
Điều kiện bảo quản
|
(-20) - (+55)°C/(-4) - (+131)°F (15 - 90% độ ẩm tương đối)
|
|
Trọng lượng
|
402 g (bao gồm pin)
|
|
Kích thước
|
Công bố hãng: 138 x 94.5 x 62.5 mm
Đo thực tế: 140 x 93 x 67 mm
|
|
Phương pháp đo
|
Đo dao động, theo phương pháp Korotkoff: Pha I tâm thu, pha V tâm trương.
|
|
Tầm đo
|
Huyết áp tâm thu: 60 - 255 mmHg
Huyết áp tâm trương: 40 - 200 mmHg
Nhịp tim: 30 - 199 nhịp/phút
|
|
Áp suất túi hơi
|
0 - 299 mmHg
|
|
Độ phân giải
|
1 mmHg |
|
Độ chính xác
|
Huyết áp: ±3 mmHg
Nhịp tim: ±5% giá trị đọc
|
|
Nguồn điện
|
a) 4 pin alkaline AA 1.5V loại tốt
b) bộ đổi nguồn DC6V, 600 mA
|
|
Thời lượng pin
|
Khoảng 920 lần bơm (với pin mới)
|
|
IP20
|
IP20: Chống được sự xâm nhập của các hạt rắn có đường kính lớn hơn 12.5mm, không chống thấm nước.
|
|
Tiêu chuẩn tham chiếu
|
IEC 80601-2-30; ISO 81060-2; IEC 60601-1; IEC 60601-1-2 (EMC); IEC 60601-1-11
|
|
Tuổi thọ tối đa
|
+ Máy: 5 năm hoặc 10.000 lần đo
+ Túi hơi: 2 năm (khi sử dụng 6 lần/ngày)
*Năm hoặc số lần đo, tùy theo cái nào đến trước
|
- Thông tin về nguồn điện
Sau khi mở hộp thiết bị của bạn, việc cần làm đầu tiên là lắp pin. Ngăn chứa pin ở dưới đáy của thiết bị. Lắp pin vào (4 pin AA 1,5V), lưu ý lắp đúng chiều của pin.
- Bảo quản
Chỉ dùng vải mềm, khô khi làm sạch thiết bị.
- Vệ sinh
Làm sạch túi hơi bằng một miếng vải nhúng nước sạch hoặc dung dịch chất tẩy nồng độ 1%, sau đó để khô tự nhiên trong bóng râm ở nơi mát mẻ, thoáng khí.
- Lưu ý
- Đảm bảo rằng trẻ em không tự ý sử dụng thiết bị này mà không có sự giám sát, một số bộ phận của thiết bị đủ nhỏ để trẻ vô tình nuốt phải. Chú ý nguy cơ trẻ bị quấn bởi dây nối và cáp đi kèm theo thiết bị.
- Không giặt hay ngâm túi hơi trong nước.
- Pin và các thiết bị điện tử khi tiêu hủy phải tuân theo các quy định sở tại. Không được tiêu hủy cùng với các loại chất thải khác.
- Kiểm tra độ chính xác
- Chúng tôi đề nghị thiết bị nên được kiểm tra lại độ chính xác sau mỗi hai năm sử dụng hoặc sau khi bị ảnh hưởng của tác động cơ học (làm rơi).
- Vui lòng liên hệ với bộ phận dịch vụ của Microlife để sắp xếp việc thực hiện kiểm tra.
6. Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói
Bao gồm: Túi hơi size M-L (22-42cm), 4 viên pin AA, túi đựng máy, Adapter, hướng dẫn sử dụng.
- Thời gian bảo hành
Máy đo huyết áp được bảo hành theo chính sách hãng 5 năm kể từ ngày mua. Quy định này chỉ có giá trị khi có thẻ bảo hành do đại lý ủy quyền cung cấp, trên đó có ghi thông tin về ngày mua máy.
- Pin và các phụ kiện không nằm trong danh mục được bảo hành.
- Chúng tôi từ chối bảo hành nếu có dấu hiệu bị mở ra.
- Bảo hành này không áp dụng cho các trường hợp bị hỏng do thao tác sai, rò rỉ pin; tai nạn hoặc không tuân theo chỉ dẫn.
- Túi hơi được bảo hành 2 năm.
- Vui lòng liên hệ với Trung tâm bảo hành Microlife theo thông tin trên Phiếu bảo hành.
- Thương hiệu
Microlife.
- Tiêu hủy sản phẩm
Thiết bị này bao gồm các thành phần nhạy cảm và phải được xử lý cẩn thận.
Pin và rác thải điện tử khi tiêu hủy phải tuân theo các quy định hiện hành. Không được tiêu hủy cùng với các loại chất thải thông thường.
Lưu ý:
- Mọi tháo gỡ sản phẩm đều làm mất hiệu lực bảo hành.
- Không tháo rời hoặc sửa chữa thiết bị khi không được phép.
- Không thay thế phụ tùng khi không được phép.